Tỏ thái độ

Tỏ thái độ(Động từ)
Biểu lộ, bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc của bản thân qua hành động hoặc lời nói.
To show or express one’s attitude, opinion, or feelings through words, actions, or behavior
表态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tỏ thái độ: (show attitude) *(formal)*, (express attitude) *(informal)* — động từ cụm. Tỏ thái độ là hành động biểu hiện cảm xúc, quan điểm hoặc phản ứng của một người qua lời nói, cử chỉ hoặc nét mặt. Dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi thân mật hoặc bình luận mạng xã hội để thể hiện cảm xúc cá nhân.
tỏ thái độ: (show attitude) *(formal)*, (express attitude) *(informal)* — động từ cụm. Tỏ thái độ là hành động biểu hiện cảm xúc, quan điểm hoặc phản ứng của một người qua lời nói, cử chỉ hoặc nét mặt. Dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi thân mật hoặc bình luận mạng xã hội để thể hiện cảm xúc cá nhân.
