ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tổ thành trong tiếng Anh

Tổ thành

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tổ thành (Động từ)

01

Hợp nhiều cái lại mà thành

To assemble or combine several things to form one; to put together

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tổ thành/

tổ thành: English (formal) “establish a unit/organize into a team”; (informal) “set up a group”. Từ ghép, động từ chỉ hành động sắp xếp hoặc thành lập một tổ chức nhỏ hoặc nhóm công tác. Nghĩa phổ biến là gom người hoặc bộ phận lại thành một đơn vị có chức năng cụ thể. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản hành chính, báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày.

tổ thành: English (formal) “establish a unit/organize into a team”; (informal) “set up a group”. Từ ghép, động từ chỉ hành động sắp xếp hoặc thành lập một tổ chức nhỏ hoặc nhóm công tác. Nghĩa phổ biến là gom người hoặc bộ phận lại thành một đơn vị có chức năng cụ thể. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản hành chính, báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.