Tổ tiên

Tổ tiên(Danh từ)
Tổng thể nói chung những người coi là thuộc những thế hệ đầu tiên, qua đời đã lâu, của một dòng họ hay một dân tộc, trong quan hệ với các thế hệ sau này
Ancestors — the people from earlier generations of a family or of a community, who lived long ago and are seen as the forebears of later generations
祖先
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sinh vật cổ đại đã biến hoá thành một loại sinh vật hiện đại, trong quan hệ với những sinh vật hiện đại này [nói tổng quát]
Ancestor — an ancient organism from which a modern species has evolved; a predecessor in the evolutionary history of living things.
祖先
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổ tiên — ancestors (formal). danh từ: chỉ những thế hệ người đi trước trong dòng họ hoặc dân tộc. Định nghĩa ngắn: những ông bà, cha mẹ, người sinh ra và truyền lại huyết thống, văn hóa, truyền thống cho thế hệ sau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trang trọng, lịch sử, gia phả; có thể dùng các từ thân mật hơn trong hội thoại gia đình nhưng không dùng "tổ tiên" cho ngữ cảnh rất thân mật.
tổ tiên — ancestors (formal). danh từ: chỉ những thế hệ người đi trước trong dòng họ hoặc dân tộc. Định nghĩa ngắn: những ông bà, cha mẹ, người sinh ra và truyền lại huyết thống, văn hóa, truyền thống cho thế hệ sau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trang trọng, lịch sử, gia phả; có thể dùng các từ thân mật hơn trong hội thoại gia đình nhưng không dùng "tổ tiên" cho ngữ cảnh rất thân mật.
