ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tổ tiên trong tiếng Anh

Tổ tiên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tổ tiên(Danh từ)

01

Tổng thể nói chung những người coi là thuộc những thế hệ đầu tiên, qua đời đã lâu, của một dòng họ hay một dân tộc, trong quan hệ với các thế hệ sau này

Ancestors — the people from earlier generations of a family or of a community, who lived long ago and are seen as the forebears of later generations

祖先

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sinh vật cổ đại đã biến hoá thành một loại sinh vật hiện đại, trong quan hệ với những sinh vật hiện đại này [nói tổng quát]

Ancestor — an ancient organism from which a modern species has evolved; a predecessor in the evolutionary history of living things.

祖先

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tổ tiên/

tổ tiên — ancestors (formal). danh từ: chỉ những thế hệ người đi trước trong dòng họ hoặc dân tộc. Định nghĩa ngắn: những ông bà, cha mẹ, người sinh ra và truyền lại huyết thống, văn hóa, truyền thống cho thế hệ sau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trang trọng, lịch sử, gia phả; có thể dùng các từ thân mật hơn trong hội thoại gia đình nhưng không dùng "tổ tiên" cho ngữ cảnh rất thân mật.

tổ tiên — ancestors (formal). danh từ: chỉ những thế hệ người đi trước trong dòng họ hoặc dân tộc. Định nghĩa ngắn: những ông bà, cha mẹ, người sinh ra và truyền lại huyết thống, văn hóa, truyền thống cho thế hệ sau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trang trọng, lịch sử, gia phả; có thể dùng các từ thân mật hơn trong hội thoại gia đình nhưng không dùng "tổ tiên" cho ngữ cảnh rất thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.