Tồ

Tồ(Tính từ)
Tỏ ra vụng về, khờ khạo, thiếu hẳn sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không tương xứng với tuổi hay vóc người
Awkward — showing clumsiness or lack of agility; behaving or moving in a slow, ungainly, or inelegant way that seems out of place for one's age or size.
笨拙的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tồ: (informal) “silly, foolish”; (formal) không có dạng chính thức phổ biến. Tính từ: tồ dùng để miêu tả người hành vi ngốc nghếch hoặc thiếu khôn ngoan. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự ngờ nghệch, không suy nghĩ kỹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong hội thoại thân mật, chế giễu nhẹ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
tồ: (informal) “silly, foolish”; (formal) không có dạng chính thức phổ biến. Tính từ: tồ dùng để miêu tả người hành vi ngốc nghếch hoặc thiếu khôn ngoan. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự ngờ nghệch, không suy nghĩ kỹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong hội thoại thân mật, chế giễu nhẹ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
