ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tố trong tiếng Anh

Tố

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tố(Danh từ)

01

Gió mạnh đổi chiều đột ngột xảy ra trong cơn dông

A sudden strong gust of wind that changes direction during a thunderstorm

雷雨中的突风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tố(Động từ)

01

Nói công khai cho mọi người biết kẻ đã làm việc sai trái, phạm pháp

To accuse publicly; to report someone’s wrongdoing or illegal actions openly so others know about it

公开指控

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tố/

tố: (formal) sue, file a complaint; (informal) tố cáo. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động báo cáo hoặc kiện ai đó về hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý hoặc hành chính chính thức; dùng (informal) khi tố giác hành vi với công chúng, mạng xã hội hoặc trong giao tiếp đời thường.

tố: (formal) sue, file a complaint; (informal) tố cáo. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động báo cáo hoặc kiện ai đó về hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý hoặc hành chính chính thức; dùng (informal) khi tố giác hành vi với công chúng, mạng xã hội hoặc trong giao tiếp đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.