Tỏ tình

Tỏ tình(Động từ)
Bày tỏ cho người mình yêu biết tình cảm của mình đối với người ấy
To express your romantic feelings to someone; to confess that you are in love with them
向爱人表达情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tỏ tình: (formal) declare one’s love; (informal) confess feelings. Động từ chỉ hành động bày tỏ hoặc thổ lộ tình cảm yêu đương với người khác. Nghĩa phổ biến là chủ động nói rõ mình thích hoặc yêu ai đó để bắt đầu mối quan hệ. Dùng dạng formal khi viết thư, lời nói trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè hoặc khi tâm sự thân mật.
tỏ tình: (formal) declare one’s love; (informal) confess feelings. Động từ chỉ hành động bày tỏ hoặc thổ lộ tình cảm yêu đương với người khác. Nghĩa phổ biến là chủ động nói rõ mình thích hoặc yêu ai đó để bắt đầu mối quan hệ. Dùng dạng formal khi viết thư, lời nói trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè hoặc khi tâm sự thân mật.
