Tờ trình

Tờ trình(Danh từ)
Văn bản mang những thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn đề để trình lên cấp trên xem xét, phê duyệt
A written document that gives detailed information and a specific request about an issue, submitted to higher authorities for their review and approval (e.g., a proposal or formal request to a manager or government office).
提交的书面文件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tờ trình: proposal (formal) / memo (informal). Danh từ: tài liệu trình bày đề xuất hoặc xin ý kiến, thường nêu lý do, nội dung và đề xuất quyết định. Tờ trình dùng trong cơ quan, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước để trình lãnh đạo xem xét; dùng “proposal” khi dịch sang tiếng Anh trang trọng, dùng “memo” trong giao tiếp nội bộ, thân mật hoặc khi nội dung ngắn gọn, không chính thức.
tờ trình: proposal (formal) / memo (informal). Danh từ: tài liệu trình bày đề xuất hoặc xin ý kiến, thường nêu lý do, nội dung và đề xuất quyết định. Tờ trình dùng trong cơ quan, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước để trình lãnh đạo xem xét; dùng “proposal” khi dịch sang tiếng Anh trang trọng, dùng “memo” trong giao tiếp nội bộ, thân mật hoặc khi nội dung ngắn gọn, không chính thức.
