Tổ trưởng

Tổ trưởng(Danh từ)
Người đứng đầu điều hành công việc của một tổ
Team leader — the person in charge of organizing and overseeing the work of a small team or group
小组长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổ trưởng — (formal) team leader; (informal) group leader. Danh từ. Tổ trưởng là người đứng đầu một tổ nhỏ trong cơ quan, xí nghiệp hoặc cộng đồng, phụ trách phân công công việc và giám sát hoạt động hàng ngày của tổ. Dùng hình thức chính thức trong văn bản, công việc và giao tiếp trang trọng; dùng từ phi chính thức khi nói chuyện thân mật, nội bộ hoặc với đồng nghiệp quen biết.
tổ trưởng — (formal) team leader; (informal) group leader. Danh từ. Tổ trưởng là người đứng đầu một tổ nhỏ trong cơ quan, xí nghiệp hoặc cộng đồng, phụ trách phân công công việc và giám sát hoạt động hàng ngày của tổ. Dùng hình thức chính thức trong văn bản, công việc và giao tiếp trang trọng; dùng từ phi chính thức khi nói chuyện thân mật, nội bộ hoặc với đồng nghiệp quen biết.
