Tơ vương

Tơ vương(Danh từ)
Tơ bị dính vào nhau; dùng để ví tình cảm yêu đương vương vấn, khó dứt bỏ
Tangle of threads; used figuratively for lingering romantic feelings that are hard to let go of — a sense of being emotionally entangled or unable to break free from love or attachment.
纠缠的情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tơ vương(Động từ)
Vương vấn với nhau, khó dứt bỏ
To linger; to remain attached or hard to let go (emotionally or mentally)
依依不舍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tơ vương — English: (formal) lingering affection, (informal) hung up; danh từ. Tơ vương là danh từ chỉ cảm giác lưu luyến, thương nhớ dai dẳng sau khi chia tay hoặc mất mát. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả tình cảm sâu sắc, văn viết hoặc phân tích; dùng dạng thông tục “hung up” trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt tâm trạng bị ám ảnh, không quên được ai hoặc điều gì.
tơ vương — English: (formal) lingering affection, (informal) hung up; danh từ. Tơ vương là danh từ chỉ cảm giác lưu luyến, thương nhớ dai dẳng sau khi chia tay hoặc mất mát. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả tình cảm sâu sắc, văn viết hoặc phân tích; dùng dạng thông tục “hung up” trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt tâm trạng bị ám ảnh, không quên được ai hoặc điều gì.
