ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tơ vương trong tiếng Anh

Tơ vương

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tơ vương(Danh từ)

01

Tơ bị dính vào nhau; dùng để ví tình cảm yêu đương vương vấn, khó dứt bỏ

Tangle of threads; used figuratively for lingering romantic feelings that are hard to let go of — a sense of being emotionally entangled or unable to break free from love or attachment.

纠缠的情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tơ vương(Động từ)

01

Vương vấn với nhau, khó dứt bỏ

To linger; to remain attached or hard to let go (emotionally or mentally)

依依不舍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tơ vương/

tơ vương — English: (formal) lingering affection, (informal) hung up; danh từ. Tơ vương là danh từ chỉ cảm giác lưu luyến, thương nhớ dai dẳng sau khi chia tay hoặc mất mát. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả tình cảm sâu sắc, văn viết hoặc phân tích; dùng dạng thông tục “hung up” trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt tâm trạng bị ám ảnh, không quên được ai hoặc điều gì.

tơ vương — English: (formal) lingering affection, (informal) hung up; danh từ. Tơ vương là danh từ chỉ cảm giác lưu luyến, thương nhớ dai dẳng sau khi chia tay hoặc mất mát. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả tình cảm sâu sắc, văn viết hoặc phân tích; dùng dạng thông tục “hung up” trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt tâm trạng bị ám ảnh, không quên được ai hoặc điều gì.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.