Toạ độ địa lý

Toạ độ địa lý(Danh từ)
Toạ độ xác định vị trí của một điểm trên quả đất bằng vĩ tuyến và kinh tuyến
Geographic coordinates — the pair of latitude and longitude values that specify the exact location of a point on the Earth’s surface
地理坐标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
toạ độ địa lý — (formal) geographic coordinates. Danh từ: chỉ vị trí xác định trên bề mặt Trái Đất bằng vĩ độ và kinh độ. Định nghĩa ngắn: hệ tọa độ dùng để xác định điểm cụ thể trên bản đồ hoặc GPS. Ngữ cảnh: dùng trong báo cáo khoa học, bản đồ, dẫn đường (formal); ít khi có dạng informal, dùng trực tiếp thuật ngữ chính xác khi cần độ chính xác.
toạ độ địa lý — (formal) geographic coordinates. Danh từ: chỉ vị trí xác định trên bề mặt Trái Đất bằng vĩ độ và kinh độ. Định nghĩa ngắn: hệ tọa độ dùng để xác định điểm cụ thể trên bản đồ hoặc GPS. Ngữ cảnh: dùng trong báo cáo khoa học, bản đồ, dẫn đường (formal); ít khi có dạng informal, dùng trực tiếp thuật ngữ chính xác khi cần độ chính xác.
