Toán

Toán(Danh từ)
Tập hợp gồm một số người cùng làm một việc gì
A group of people organized to do a particular job or task; a team or unit working together
团队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như phép tính [ng1; nói khái quát]
Calculation (a general term for a mathematical operation like an arithmetic problem)
计算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toán học [nói tắt]
Math (short for mathematics)
数学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
toán — English: mathematics (formal), math (informal). Danh từ. Toán là ngành khoa học nghiên cứu số, phép toán, cấu trúc và mô hình nhằm giải quyết bài toán và phân tích dữ liệu. Dùng “mathematics” trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc hồ sơ; dùng “math” trong giao tiếp hàng ngày, với học sinh hoặc bạn bè và khi nói ngắn gọn.
toán — English: mathematics (formal), math (informal). Danh từ. Toán là ngành khoa học nghiên cứu số, phép toán, cấu trúc và mô hình nhằm giải quyết bài toán và phân tích dữ liệu. Dùng “mathematics” trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc hồ sơ; dùng “math” trong giao tiếp hàng ngày, với học sinh hoặc bạn bè và khi nói ngắn gọn.
