ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Toàn bích trong tiếng Anh

Toàn bích

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toàn bích(Tính từ)

01

Hay, đẹp hoàn toàn, không thể chê trách một chỗ nào [tựa hòn ngọc đẹp, nguyên vẹn, không có chút tì vết]

Flawless; perfect — very beautiful and complete, without any blemish or fault (like a perfect, untouched gem).

完美无瑕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/toàn bích/

toàn bích (English: perfect, flawless) *(formal)* — tính từ diễn tả sự hoàn hảo tuyệt đối, không có sai sót hay khuyết điểm. Từ này dùng trong văn phong trang trọng, mô tả tác phẩm, hiệu suất hoặc phẩm chất đạt chuẩn tối ưu; hiếm khi có dạng thông tục, nên tránh dùng trong lời nói thân mật để không gây cường điệu. Dùng khi muốn khen chất lượng chuyên nghiệp hoặc hoàn thành xuất sắc.

toàn bích (English: perfect, flawless) *(formal)* — tính từ diễn tả sự hoàn hảo tuyệt đối, không có sai sót hay khuyết điểm. Từ này dùng trong văn phong trang trọng, mô tả tác phẩm, hiệu suất hoặc phẩm chất đạt chuẩn tối ưu; hiếm khi có dạng thông tục, nên tránh dùng trong lời nói thân mật để không gây cường điệu. Dùng khi muốn khen chất lượng chuyên nghiệp hoặc hoàn thành xuất sắc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.