Toán đề

Toán đề(Danh từ)
Một dạng bài toán hoặc câu hỏi trong kỳ thi, thường dùng trong ngữ cảnh trường học để chỉ các bài tập, vấn đề cần giải quyết trong môn toán.
A math problem or question (often used in school exams or assignments to refer to exercises or problems that need to be solved in mathematics)
数学题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
toán đề — English: (formal) problem set, (informal) exercise sheet. Danh từ. Toán đề chỉ tập hợp bài toán hoặc bài tập được giao trong một buổi học, kiểm tra hoặc luyện tập phục vụ rèn luyện kỹ năng giải toán. Dùng dạng chính thức khi nói trong môi trường học thuật, giáo dục hoặc thông báo; dùng dạng thông tục khi trao đổi nhanh với bạn bè hoặc học sinh về tập bài tập cần làm.
toán đề — English: (formal) problem set, (informal) exercise sheet. Danh từ. Toán đề chỉ tập hợp bài toán hoặc bài tập được giao trong một buổi học, kiểm tra hoặc luyện tập phục vụ rèn luyện kỹ năng giải toán. Dùng dạng chính thức khi nói trong môi trường học thuật, giáo dục hoặc thông báo; dùng dạng thông tục khi trao đổi nhanh với bạn bè hoặc học sinh về tập bài tập cần làm.
