ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Toán đề trong tiếng Anh

Toán đề

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toán đề(Danh từ)

01

Một dạng bài toán hoặc câu hỏi trong kỳ thi, thường dùng trong ngữ cảnh trường học để chỉ các bài tập, vấn đề cần giải quyết trong môn toán.

A math problem or question (often used in school exams or assignments to refer to exercises or problems that need to be solved in mathematics)

数学题

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/toán đề/

toán đề — English: (formal) problem set, (informal) exercise sheet. Danh từ. Toán đề chỉ tập hợp bài toán hoặc bài tập được giao trong một buổi học, kiểm tra hoặc luyện tập phục vụ rèn luyện kỹ năng giải toán. Dùng dạng chính thức khi nói trong môi trường học thuật, giáo dục hoặc thông báo; dùng dạng thông tục khi trao đổi nhanh với bạn bè hoặc học sinh về tập bài tập cần làm.

toán đề — English: (formal) problem set, (informal) exercise sheet. Danh từ. Toán đề chỉ tập hợp bài toán hoặc bài tập được giao trong một buổi học, kiểm tra hoặc luyện tập phục vụ rèn luyện kỹ năng giải toán. Dùng dạng chính thức khi nói trong môi trường học thuật, giáo dục hoặc thông báo; dùng dạng thông tục khi trao đổi nhanh với bạn bè hoặc học sinh về tập bài tập cần làm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.