Toàn là

Toàn là(Cụm từ)
Chỉ toàn bộ đều là, không còn cái nào khác ngoài cái đó; dùng để nhấn mạnh tính chất tập trung hoặc quy mô toàn bộ.
Entirely are; all (are); nothing but — used to emphasize that everything or everyone is completely of the same kind or focused on the same thing
完全是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
toàn là (all; entirety) *(informal/formal)* — cụm từ, thường dùng như trạng từ, diễn tả toàn bộ số lượng hoặc toàn bộ sự vật: mọi thứ đều là như vậy. Nghĩa chính: chỉ tổng thể, không còn ngoại lệ. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và văn nói (informal) để nhấn mạnh; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “tất cả là”, “toàn bộ là” hoặc biểu đạt tương đương để phù hợp phong cách.
toàn là (all; entirety) *(informal/formal)* — cụm từ, thường dùng như trạng từ, diễn tả toàn bộ số lượng hoặc toàn bộ sự vật: mọi thứ đều là như vậy. Nghĩa chính: chỉ tổng thể, không còn ngoại lệ. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và văn nói (informal) để nhấn mạnh; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “tất cả là”, “toàn bộ là” hoặc biểu đạt tương đương để phù hợp phong cách.
