Toàn quốc

Toàn quốc(Danh từ)
Cả nước
Nationwide; throughout the country; across the whole country
全国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) nationwide; (informal) across the country — toàn quốc: tính từ/phó từ chỉ phạm vi. Nghĩa phổ biến: bao phủ hoặc áp dụng cho toàn bộ lãnh thổ một quốc gia. Dùng trong văn viết, thông báo chính thức, báo chí khi nói về chính sách, sự kiện, chương trình, thống kê; dùng dạng thông tục “khắp cả nước” khi cần giọng thân mật, nói chuyện hàng ngày.
(formal) nationwide; (informal) across the country — toàn quốc: tính từ/phó từ chỉ phạm vi. Nghĩa phổ biến: bao phủ hoặc áp dụng cho toàn bộ lãnh thổ một quốc gia. Dùng trong văn viết, thông báo chính thức, báo chí khi nói về chính sách, sự kiện, chương trình, thống kê; dùng dạng thông tục “khắp cả nước” khi cần giọng thân mật, nói chuyện hàng ngày.
