ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Toàn thịnh trong tiếng Anh

Toàn thịnh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toàn thịnh(Tính từ)

01

Độ cao nhất của sự thịnh vượng, phát đạt

The peak or highest point of prosperity; full flourishing or greatest success

繁荣兴旺

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/toàn thịnh/

toàn thịnh (formal: flourishing, prosperous) (informal: thriving) — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái phát triển mạnh, giàu có và thịnh vượng của một quốc gia, doanh nghiệp hoặc cộng đồng. Nghĩa chính là đạt được sự giàu có và ổn định, tăng trưởng bền vững. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mô tả sự phát triển tích cực hàng ngày.

toàn thịnh (formal: flourishing, prosperous) (informal: thriving) — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái phát triển mạnh, giàu có và thịnh vượng của một quốc gia, doanh nghiệp hoặc cộng đồng. Nghĩa chính là đạt được sự giàu có và ổn định, tăng trưởng bền vững. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mô tả sự phát triển tích cực hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.