Toát dương

Toát dương(Tính từ)
Đổ mồ hôi khi sắp chết
To sweat profusely as if near death; to be drenched in sweat from extreme fear, pain, or exhaustion
出汗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
toát dương (English: seroconvert, become seropositive) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. Danh từ/động từ: thường dùng khi nói về y học, đặc biệt xét nghiệm huyết thanh. Định nghĩa ngắn: trạng thái hoặc quá trình phát hiện kháng thể dương tính trong mẫu máu. Ngữ cảnh: dùng trong tài liệu y tế, báo cáo xét nghiệm; tránh dùng trong giao tiếp đời thường, nơi nói chung chỉ cần “dương tính”.
toát dương (English: seroconvert, become seropositive) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. Danh từ/động từ: thường dùng khi nói về y học, đặc biệt xét nghiệm huyết thanh. Định nghĩa ngắn: trạng thái hoặc quá trình phát hiện kháng thể dương tính trong mẫu máu. Ngữ cảnh: dùng trong tài liệu y tế, báo cáo xét nghiệm; tránh dùng trong giao tiếp đời thường, nơi nói chung chỉ cần “dương tính”.
