ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tốc trong tiếng Anh

Tốc

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tốc(Động từ)

01

Lật tung lên, lật ngược lên cái đang che phủ

To flip up; to turn something over or back that is covering something (e.g., flip up a lid, turn over a covering)

翻起

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tốc(Danh từ)

01

Tốc độ [nói tắt]

Speed (short form of 'tốc độ')

速度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tốc/

tốc: (formal) speed; rapidity. (informal) speed, pace. Từ loại: danh từ/tiền tố chỉ tốc độ. Nghĩa chính: mức độ nhanh chóng di chuyển hoặc xảy ra của vật, hành động hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về tốc độ trong văn viết, kỹ thuật, báo cáo; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày, muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng một cách giản dị.

tốc: (formal) speed; rapidity. (informal) speed, pace. Từ loại: danh từ/tiền tố chỉ tốc độ. Nghĩa chính: mức độ nhanh chóng di chuyển hoặc xảy ra của vật, hành động hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về tốc độ trong văn viết, kỹ thuật, báo cáo; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày, muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.