Tốc

Tốc(Động từ)
Lật tung lên, lật ngược lên cái đang che phủ
To flip up; to turn something over or back that is covering something (e.g., flip up a lid, turn over a covering)
翻起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tốc(Danh từ)
Tốc độ [nói tắt]
Speed (short form of 'tốc độ')
速度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tốc: (formal) speed; rapidity. (informal) speed, pace. Từ loại: danh từ/tiền tố chỉ tốc độ. Nghĩa chính: mức độ nhanh chóng di chuyển hoặc xảy ra của vật, hành động hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về tốc độ trong văn viết, kỹ thuật, báo cáo; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày, muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng một cách giản dị.
tốc: (formal) speed; rapidity. (informal) speed, pace. Từ loại: danh từ/tiền tố chỉ tốc độ. Nghĩa chính: mức độ nhanh chóng di chuyển hoặc xảy ra của vật, hành động hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về tốc độ trong văn viết, kỹ thuật, báo cáo; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày, muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng một cách giản dị.
