Tóc

Tóc(Danh từ)
Lông mọc ở phần trên và sau của đầu người từ trán vòng đến gáy
Hair — the strands that grow on the top and back of a person’s head, from the forehead around to the nape.
头发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dây tóc [nói tắt]
Hair (informal short for “dây tóc” meaning a single strand or lock of hair)
头发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hair (formal) / hair (informal) — danh từ. Tóc: sợi hoặc bộ sợi keratin mọc trên đầu con người, thường dùng để chỉ kiểu, màu hoặc độ dài. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể và vẻ bề ngoài; cũng dùng trong y tế và thẩm mỹ. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, y tế hoặc dịch vụ; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh vẻ ngoài.
Hair (formal) / hair (informal) — danh từ. Tóc: sợi hoặc bộ sợi keratin mọc trên đầu con người, thường dùng để chỉ kiểu, màu hoặc độ dài. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể và vẻ bề ngoài; cũng dùng trong y tế và thẩm mỹ. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, y tế hoặc dịch vụ; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh vẻ ngoài.
