Tốc độ

Tốc độ(Danh từ)
Độ nhanh, nhịp độ của quá trình vận động, phát triển
Speed; the rate at which something moves, happens, or develops
速度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem vận tốc
Speed — the rate at which something moves; how fast or slow something is going (e.g., the speed of a car).
速度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tốc độ (speed) *(formal)*; không có từ thông dụng khác *(informal)*. danh từ. tốc độ chỉ mức độ nhanh hay chậm của chuyển động, quá trình hoặc thay đổi theo đơn vị thời gian. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, khoa học và đời sống hàng ngày khi đo lường hoặc so sánh hiệu suất; không có dạng thân mật riêng, nên dùng từ này trong cả giao tiếp trang trọng và thông thường.
tốc độ (speed) *(formal)*; không có từ thông dụng khác *(informal)*. danh từ. tốc độ chỉ mức độ nhanh hay chậm của chuyển động, quá trình hoặc thay đổi theo đơn vị thời gian. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, khoa học và đời sống hàng ngày khi đo lường hoặc so sánh hiệu suất; không có dạng thân mật riêng, nên dùng từ này trong cả giao tiếp trang trọng và thông thường.
