Tóc mái

Tóc mái(Danh từ)
Phần tóc ở phía trước trán, thường được cắt ngắn hơn các phần tóc khác để che trán
The front section of hair that falls over the forehead, usually cut shorter than the rest (also called bangs)
额前的短发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tóc mái — (formal) fringe, (informal) bangs; danh từ. Tóc mái là phần tóc cắt trước trán che một phần hoặc toàn bộ trán. Danh từ chỉ kiểu tóc nhỏ, thường để thay đổi diện mạo hoặc che khuyết điểm trán. Dùng từ formal khi mô tả kiểu tóc trong văn viết, thợ làm tóc hoặc thời trang; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh về ngoại hình.
tóc mái — (formal) fringe, (informal) bangs; danh từ. Tóc mái là phần tóc cắt trước trán che một phần hoặc toàn bộ trán. Danh từ chỉ kiểu tóc nhỏ, thường để thay đổi diện mạo hoặc che khuyết điểm trán. Dùng từ formal khi mô tả kiểu tóc trong văn viết, thợ làm tóc hoặc thời trang; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh về ngoại hình.
