Tóc rối

Tóc rối(Danh từ)
Phần tóc bị xáo trộn, không vào nếp, thường do thiếu chăm sóc hoặc bị gió làm rối.
Hair that is messy or tangled and not lying neatly, usually because it hasn’t been cared for or has been ruffled by wind.
凌乱的头发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tóc rối — hair (formal), messy hair (informal). Từ ghép danh từ: danh từ chỉ trạng thái tóc bị rối và bù xù do gió, ngủ dậy hoặc không chải. Nghĩa chính: mô tả tóc không gọn, vướng và lộn xộn. Sử dụng (formal) khi mô tả khách quan trong văn viết hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả ngoại hình nhanh, thân mật hoặc phác họa tình huống đời thường.
tóc rối — hair (formal), messy hair (informal). Từ ghép danh từ: danh từ chỉ trạng thái tóc bị rối và bù xù do gió, ngủ dậy hoặc không chải. Nghĩa chính: mô tả tóc không gọn, vướng và lộn xộn. Sử dụng (formal) khi mô tả khách quan trong văn viết hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả ngoại hình nhanh, thân mật hoặc phác họa tình huống đời thường.
