Tóc thưa

Tóc thưa(Danh từ)
Tóc mọc không dày, có nhiều khoảng hở trên da đầu do số lượng sợi tóc ít hoặc phân bố không đều.
Thin hair: hair that is not thick and has visible gaps on the scalp because there are few hairs or they are unevenly distributed.
稀疏的头发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tóc thưa — hair thinning (formal) / thin hair (informal). Tính từ mô tả tình trạng tóc mỏng, lượng tóc ít hoặc khoảng cách giữa sợi tóc rộng hơn bình thường. Dùng khi mô tả hiện tượng sinh học, y tế hoặc thẩm mỹ; trong văn viết, trang trọng hoặc tư vấn bác sĩ dùng từ (formal) “hair thinning”, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói (informal) “thin hair” để dễ hiểu và thân mật.
tóc thưa — hair thinning (formal) / thin hair (informal). Tính từ mô tả tình trạng tóc mỏng, lượng tóc ít hoặc khoảng cách giữa sợi tóc rộng hơn bình thường. Dùng khi mô tả hiện tượng sinh học, y tế hoặc thẩm mỹ; trong văn viết, trang trọng hoặc tư vấn bác sĩ dùng từ (formal) “hair thinning”, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói (informal) “thin hair” để dễ hiểu và thân mật.
