ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tóc trong tiếng Anh

Tóc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tóc(Danh từ)

01

Lông mọc ở phần trên và sau của đầu người từ trán vòng đến gáy

Hair — the strands that grow on the top and back of a person’s head, from the forehead around to the nape.

头发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dây tóc [nói tắt]

Hair (informal short for “dây tóc” meaning a single strand or lock of hair)

头发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tóc/

Hair (formal) / hair (informal) — danh từ. Tóc: sợi hoặc bộ sợi keratin mọc trên đầu con người, thường dùng để chỉ kiểu, màu hoặc độ dài. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể và vẻ bề ngoài; cũng dùng trong y tế và thẩm mỹ. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, y tế hoặc dịch vụ; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh vẻ ngoài.

Hair (formal) / hair (informal) — danh từ. Tóc: sợi hoặc bộ sợi keratin mọc trên đầu con người, thường dùng để chỉ kiểu, màu hoặc độ dài. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể và vẻ bề ngoài; cũng dùng trong y tế và thẩm mỹ. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, y tế hoặc dịch vụ; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh vẻ ngoài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.