ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tỏi trong tiếng Anh

Tỏi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tỏi (Danh từ)

01

Cây thân cỏ, củ có nhiều nhánh, vị cay, mùi hăng, dùng làm gia vị và làm thuốc

Garlic — a herbaceous plant with a bulb made of many cloves; has a strong, pungent taste and smell; used as a seasoning in cooking and as a traditional remedy.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tỏi/

tỏi — garlic (formal). danh từ. Từ chỉ cây và củ thuộc họ Allium, có mùi nồng, vị cay, thường dùng làm gia vị và dược liệu. Là danh từ chỉ thực vật, dùng để chỉ nguyên liệu nấu ăn hoặc bổ sung sức khỏe. Dùng trong văn viết, công thức nấu ăn, y học thông thường; không có dạng thông dụng quá thân mật, chỉ cần dùng “tỏi” trong hầu hết ngữ cảnh chính thức và đời thường.

tỏi — garlic (formal). danh từ. Từ chỉ cây và củ thuộc họ Allium, có mùi nồng, vị cay, thường dùng làm gia vị và dược liệu. Là danh từ chỉ thực vật, dùng để chỉ nguyên liệu nấu ăn hoặc bổ sung sức khỏe. Dùng trong văn viết, công thức nấu ăn, y học thông thường; không có dạng thông dụng quá thân mật, chỉ cần dùng “tỏi” trong hầu hết ngữ cảnh chính thức và đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.