ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tội trong tiếng Anh

Tội

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tội (Danh từ)

01

Hành vi phạm pháp, đáng bị xử phạt

Crime — an act that breaks the law and deserves punishment

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành vi phạm vào những điều răn cấm của đạo đức, tôn giáo, v.v.

An act that violates moral or religious rules; a wrongdoing or offense against ethical or religious standards

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khuyết điểm đáng khiển trách

Fault; a blameworthy mistake or wrongdoing — a shortcoming that can be criticized

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tội (Tính từ)

01

Có tình cảnh hoặc hoàn cảnh rất đáng thương, khiến cho người khác trông thấy phải xót xa, thương cảm

Pitiful; deserving of pity — describing someone or something in a sorrowful, unfortunate condition that makes others feel sympathy or compassion.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tội/

tội (crime, offense) *(formal)*; không có từ thông dụng tương đương thân mật *(informal)*. danh từ. Từ chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc lỗi đạo đức gây hại cho xã hội, quyền lợi người khác hoặc trật tự cộng đồng. Dùng trong ngôn ngữ pháp lý, báo chí, văn viết; tránh dùng trong hội thoại thân mật nếu cần nhẹ nhàng thì chọn từ như lỗi, sai lầm.

tội (crime, offense) *(formal)*; không có từ thông dụng tương đương thân mật *(informal)*. danh từ. Từ chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc lỗi đạo đức gây hại cho xã hội, quyền lợi người khác hoặc trật tự cộng đồng. Dùng trong ngôn ngữ pháp lý, báo chí, văn viết; tránh dùng trong hội thoại thân mật nếu cần nhẹ nhàng thì chọn từ như lỗi, sai lầm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.