ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tối hậu thư trong tiếng Anh

Tối hậu thư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tối hậu thư(Danh từ)

01

Bức thư nêu ra những điều kiện buộc đối phương phải chấp nhận, nếu không sẽ dùng biện pháp quyết liệt

A written demand stating conditions the recipient must accept, otherwise the sender will take decisive or forceful action (also: ultimatum)

最后通牒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tối hậu thư/

(formal) ultimatum; (informal) ultimatum không chính thức. Danh từ. Tối hậu thư là yêu cầu cuối cùng đặt ra kèm theo thời hạn và hậu quả rõ ràng nếu không tuân theo. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, chính trị hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả tình huống áp lực giữa cá nhân, bạn bè, đồng nghiệp để nhấn mạnh tính cam kết và thời hạn.

(formal) ultimatum; (informal) ultimatum không chính thức. Danh từ. Tối hậu thư là yêu cầu cuối cùng đặt ra kèm theo thời hạn và hậu quả rõ ràng nếu không tuân theo. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, chính trị hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả tình huống áp lực giữa cá nhân, bạn bè, đồng nghiệp để nhấn mạnh tính cam kết và thời hạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.