Tội nghhiệp

Tội nghhiệp(Tính từ)
Đáng thương
Pitiful; deserving pity
可怜的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tội nghhiệp(Danh từ)
Thương hại, thông cảm
To feel pity or sympathy (for someone); pitiable
可怜的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tội nghiệp — (formal) “pitiful, unfortunate” và (informal) “poor thing”; tính từ. Từ dùng để miêu tả người hoặc tình huống đáng thương, bất hạnh hoặc khiến người khác cảm thấy thương hại. Dùng dạng formal khi cần diễn đạt lịch sự, trang trọng; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, cảm thán với bạn bè hoặc người quen.
tội nghiệp — (formal) “pitiful, unfortunate” và (informal) “poor thing”; tính từ. Từ dùng để miêu tả người hoặc tình huống đáng thương, bất hạnh hoặc khiến người khác cảm thấy thương hại. Dùng dạng formal khi cần diễn đạt lịch sự, trang trọng; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, cảm thán với bạn bè hoặc người quen.
