ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tội nghhiệp trong tiếng Anh

Tội nghhiệp

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tội nghhiệp(Tính từ)

01

Đáng thương

Pitiful; deserving pity

可怜的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tội nghhiệp(Danh từ)

01

Thương hại, thông cảm

To feel pity or sympathy (for someone); pitiable

可怜的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tội nghhiệp/

tội nghiệp — (formal) “pitiful, unfortunate” và (informal) “poor thing”; tính từ. Từ dùng để miêu tả người hoặc tình huống đáng thương, bất hạnh hoặc khiến người khác cảm thấy thương hại. Dùng dạng formal khi cần diễn đạt lịch sự, trang trọng; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, cảm thán với bạn bè hoặc người quen.

tội nghiệp — (formal) “pitiful, unfortunate” và (informal) “poor thing”; tính từ. Từ dùng để miêu tả người hoặc tình huống đáng thương, bất hạnh hoặc khiến người khác cảm thấy thương hại. Dùng dạng formal khi cần diễn đạt lịch sự, trang trọng; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, cảm thán với bạn bè hoặc người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.