Tội phạm

Tội phạm (Danh từ)
Hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật
An act that is dangerous to society and is defined as illegal by law; a crime
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẻ phạm tội
Criminal — a person who commits a crime
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tội phạm: (formal) criminal; (informal) offender. Danh từ. Danh từ chỉ người hoặc hành vi vi phạm pháp luật hình sự, gây hại cho xã hội hoặc cá nhân. Dùng “tội phạm” trong văn viết, báo chí, pháp luật và khi nói trang trọng; dùng từ ngắn gọn hơn như “phạm nhân” hoặc “kẻ phạm tội” khi nhấn mạnh người gây án; tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
tội phạm: (formal) criminal; (informal) offender. Danh từ. Danh từ chỉ người hoặc hành vi vi phạm pháp luật hình sự, gây hại cho xã hội hoặc cá nhân. Dùng “tội phạm” trong văn viết, báo chí, pháp luật và khi nói trang trọng; dùng từ ngắn gọn hơn như “phạm nhân” hoặc “kẻ phạm tội” khi nhấn mạnh người gây án; tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
