Tội tình

Tội tình(Danh từ)
Tội lỗi phạm phải, đáng phải trừng phạt
Guilt or wrongdoing; an offense deserving blame or punishment
罪过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tội tình — (formal) guilt, fault; (informal) pity, poor thing; danh từ. Từ chỉ lỗi lầm hoặc cảm giác có lỗi, cũng được dùng trong cách nói cảm thương, tiếc nuối về hoàn cảnh ai đó. Dùng theo nghĩa chính thức khi nói về trách nhiệm, tội lỗi; dùng cách nói thông tục, hơi cảm xúc khi bày tỏ thương hại hoặc thắc mắc nhẹ về hoàn cảnh của người khác.
tội tình — (formal) guilt, fault; (informal) pity, poor thing; danh từ. Từ chỉ lỗi lầm hoặc cảm giác có lỗi, cũng được dùng trong cách nói cảm thương, tiếc nuối về hoàn cảnh ai đó. Dùng theo nghĩa chính thức khi nói về trách nhiệm, tội lỗi; dùng cách nói thông tục, hơi cảm xúc khi bày tỏ thương hại hoặc thắc mắc nhẹ về hoàn cảnh của người khác.
