Tôm

Tôm(Danh từ)
Động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
A small crustacean similar to a prawn or shrimp, with a long segmented body, many swimming legs, and a soft shell; lives in water
虾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tép [bưởi, cam, chanh, v.v.]
Segment (of citrus fruit); a wedge or section of an orange, grapefruit, lemon, etc.
柑橘的瓣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tôm(Động từ)
Bắt gọn [kẻ chống đối, phạm pháp]
To catch (someone) red-handed; to nab or apprehend (an opponent, criminal, or dissenter)
当场逮捕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tôm — shrimp (formal) và prawn (informal) — danh từ. Tôm là động vật giáp xác thân nhỏ, sống ở nước mặn hoặc nước ngọt, thường dùng làm thực phẩm giàu protein. Dùng từ trang trọng “shrimp” khi viết mô tả ẩm thực, thực đơn hoặc báo chí; có thể dùng “prawn” trong giao tiếp thân mật hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh nơi hai từ mang sắc thái khác nhau.
tôm — shrimp (formal) và prawn (informal) — danh từ. Tôm là động vật giáp xác thân nhỏ, sống ở nước mặn hoặc nước ngọt, thường dùng làm thực phẩm giàu protein. Dùng từ trang trọng “shrimp” khi viết mô tả ẩm thực, thực đơn hoặc báo chí; có thể dùng “prawn” trong giao tiếp thân mật hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh nơi hai từ mang sắc thái khác nhau.
