Tôm hùm

Tôm hùm(Danh từ)
Tôm biển có đôi càng rất lớn
Lobster — a large marine crustacean with a pair of big claws
龙虾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tôm biển cỡ lớn có hai râu rất to, dài và cong, mai có gai, đuôi xoè to
Lobster — a large marine crustacean with two long, thick, curved antennae, a spiny shell, and a broad fan-like tail
龙虾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lobster (informal) — danh từ. Tôm hùm là loài giáp xác biển lớn, thân có mai cứng và càng phát triển, thường dùng làm thực phẩm cao cấp. Dùng từ chính thức “lobster” khi nói văn viết, gọi món ăn nhà hàng hoặc văn phong trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “lobster” bản địa hoặc diễn đạt thông tin giản lược như “tôm lớn” nhưng ít trang trọng.
(formal) lobster (informal) — danh từ. Tôm hùm là loài giáp xác biển lớn, thân có mai cứng và càng phát triển, thường dùng làm thực phẩm cao cấp. Dùng từ chính thức “lobster” khi nói văn viết, gọi món ăn nhà hàng hoặc văn phong trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “lobster” bản địa hoặc diễn đạt thông tin giản lược như “tôm lớn” nhưng ít trang trọng.
