Tôm tép

Tôm tép(Danh từ)
Tôm và tép [nói khái quát]; thường dùng để ví hạng người bị coi là thấp kém, không có địa vị trong xã hội
Shrimp and prawns (used collectively); figuratively, people who are regarded as lowly, insignificant, or of low social status — 'the shrimp and prawns' as a dismissive term for the lower classes
虾和小虾; 低贱的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tôm tép: English (formal) shrimp, small prawns; (informal) prawns/shrimps. Danh từ. Từ chỉ các loài giáp xác nhỏ có thân cong, vỏ mỏng, sống ở nước mặn hoặc ngọt, thường dùng làm thực phẩm. Dùng dạng chính thức khi viết báo, thực đơn hoặc văn bản ẩm thực; dùng dạng thông dụng (informal) trong hội thoại hàng ngày, chợ búa hoặc khi miêu tả món ăn thân mật.
tôm tép: English (formal) shrimp, small prawns; (informal) prawns/shrimps. Danh từ. Từ chỉ các loài giáp xác nhỏ có thân cong, vỏ mỏng, sống ở nước mặn hoặc ngọt, thường dùng làm thực phẩm. Dùng dạng chính thức khi viết báo, thực đơn hoặc văn bản ẩm thực; dùng dạng thông dụng (informal) trong hội thoại hàng ngày, chợ búa hoặc khi miêu tả món ăn thân mật.
