Tôn nghiêm

Tôn nghiêm(Tính từ)
Trang nghiêm, gợi sự coi trọng, tôn kính
Solemn; dignified — describes something that inspires respect or reverence, often serious and formal in tone or appearance
庄重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) solemnity, reverence; (informal) —. Tính từ/pháp danh từ: tôn nghiêm. Tính từ/phồn thể: diễn tả trạng thái trang trọng, kính cẩn, đáng được tôn trọng. Được dùng khi nói về không khí, nghi thức, phẩm giá hoặc địa vị phải được giữ nghiêm túc và trang trọng. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, phát biểu trang trọng; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.
(formal) solemnity, reverence; (informal) —. Tính từ/pháp danh từ: tôn nghiêm. Tính từ/phồn thể: diễn tả trạng thái trang trọng, kính cẩn, đáng được tôn trọng. Được dùng khi nói về không khí, nghi thức, phẩm giá hoặc địa vị phải được giữ nghiêm túc và trang trọng. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, phát biểu trang trọng; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.
