ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tôn nghiêm trong tiếng Anh

Tôn nghiêm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tôn nghiêm(Tính từ)

01

Trang nghiêm, gợi sự coi trọng, tôn kính

Solemn; dignified — describes something that inspires respect or reverence, often serious and formal in tone or appearance

庄重

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tôn nghiêm/

(formal) solemnity, reverence; (informal) —. Tính từ/pháp danh từ: tôn nghiêm. Tính từ/phồn thể: diễn tả trạng thái trang trọng, kính cẩn, đáng được tôn trọng. Được dùng khi nói về không khí, nghi thức, phẩm giá hoặc địa vị phải được giữ nghiêm túc và trang trọng. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, phát biểu trang trọng; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.

(formal) solemnity, reverence; (informal) —. Tính từ/pháp danh từ: tôn nghiêm. Tính từ/phồn thể: diễn tả trạng thái trang trọng, kính cẩn, đáng được tôn trọng. Được dùng khi nói về không khí, nghi thức, phẩm giá hoặc địa vị phải được giữ nghiêm túc và trang trọng. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, phát biểu trang trọng; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.