Tôn sư trọng đạo

Tôn sư trọng đạo(Cụm từ)
Tôn trọng thầy, kính trọng người dạy dỗ mình; coi trọng việc học và đạo làm thầy
To respect teachers and value the teaching profession; to honor teachers and value learning
尊重教师,重视学习
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "respect teachers and value the Way"; (informal) không có từ thông dụng tương đương; thành ngữ (cụm từ) chỉ thái độ: thể hiện lòng kính trọng, biết ơn và tuân theo lời dạy của thầy cô, đồng thời tôn trọng truyền thống đạo đức và lễ nghĩa. Dùng trong văn cảnh trang trọng, giáo dục, gia đình hoặc nói về giá trị xã hội; ít dùng hình thức thông tục, không dùng khi nói thân mật, vui đùa.
(formal) "respect teachers and value the Way"; (informal) không có từ thông dụng tương đương; thành ngữ (cụm từ) chỉ thái độ: thể hiện lòng kính trọng, biết ơn và tuân theo lời dạy của thầy cô, đồng thời tôn trọng truyền thống đạo đức và lễ nghĩa. Dùng trong văn cảnh trang trọng, giáo dục, gia đình hoặc nói về giá trị xã hội; ít dùng hình thức thông tục, không dùng khi nói thân mật, vui đùa.
