ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tôn sư trọng đạo trong tiếng Anh

Tôn sư trọng đạo

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tôn sư trọng đạo(Cụm từ)

01

Tôn trọng thầy, kính trọng người dạy dỗ mình; coi trọng việc học và đạo làm thầy

To respect teachers and value the teaching profession; to honor teachers and value learning

尊重教师,重视学习

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tôn sư trọng đạo/

(formal) "respect teachers and value the Way"; (informal) không có từ thông dụng tương đương; thành ngữ (cụm từ) chỉ thái độ: thể hiện lòng kính trọng, biết ơn và tuân theo lời dạy của thầy cô, đồng thời tôn trọng truyền thống đạo đức và lễ nghĩa. Dùng trong văn cảnh trang trọng, giáo dục, gia đình hoặc nói về giá trị xã hội; ít dùng hình thức thông tục, không dùng khi nói thân mật, vui đùa.

(formal) "respect teachers and value the Way"; (informal) không có từ thông dụng tương đương; thành ngữ (cụm từ) chỉ thái độ: thể hiện lòng kính trọng, biết ơn và tuân theo lời dạy của thầy cô, đồng thời tôn trọng truyền thống đạo đức và lễ nghĩa. Dùng trong văn cảnh trang trọng, giáo dục, gia đình hoặc nói về giá trị xã hội; ít dùng hình thức thông tục, không dùng khi nói thân mật, vui đùa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.