ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tồn tại trong tiếng Anh

Tồn tại

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tồn tại(Động từ)

01

Ở trạng thái có thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do tưởng tượng ra

To exist; to be real or present in a way that can be perceived or recognized (not imaginary)

存在

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết

To exist; to remain (still present or not gone); to continue to be unresolved or still in place

存在

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tồn tại(Danh từ)

01

Thế giới bên ngoài có được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người

The external world as it exists objectively and independently of human consciousness

客观存在的外部世界

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vấn đề còn tồn tại [nói tắt]

An outstanding issue; a problem that still exists (abbreviation)

存在的问题

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tồn tại/

tồn tại (exist) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ/động từ: động từ chỉ việc sống hoặc có mặt trong thực tế. Nghĩa chính: có mặt, hiện hữu hoặc tiếp tục sống, duy trì trạng thái. Dùng trong văn viết, học thuật, pháp lý khi nói về sự hiện hữu, tồn vong; dùng ít trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “còn” hoặc “sống”.

tồn tại (exist) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ/động từ: động từ chỉ việc sống hoặc có mặt trong thực tế. Nghĩa chính: có mặt, hiện hữu hoặc tiếp tục sống, duy trì trạng thái. Dùng trong văn viết, học thuật, pháp lý khi nói về sự hiện hữu, tồn vong; dùng ít trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “còn” hoặc “sống”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.