Tồn tại

Tồn tại(Động từ)
Ở trạng thái có thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do tưởng tượng ra
To exist; to be real or present in a way that can be perceived or recognized (not imaginary)
存在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết
To exist; to remain (still present or not gone); to continue to be unresolved or still in place
存在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tồn tại(Danh từ)
Thế giới bên ngoài có được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người
The external world as it exists objectively and independently of human consciousness
客观存在的外部世界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vấn đề còn tồn tại [nói tắt]
An outstanding issue; a problem that still exists (abbreviation)
存在的问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tồn tại (exist) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ/động từ: động từ chỉ việc sống hoặc có mặt trong thực tế. Nghĩa chính: có mặt, hiện hữu hoặc tiếp tục sống, duy trì trạng thái. Dùng trong văn viết, học thuật, pháp lý khi nói về sự hiện hữu, tồn vong; dùng ít trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “còn” hoặc “sống”.
tồn tại (exist) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ/động từ: động từ chỉ việc sống hoặc có mặt trong thực tế. Nghĩa chính: có mặt, hiện hữu hoặc tiếp tục sống, duy trì trạng thái. Dùng trong văn viết, học thuật, pháp lý khi nói về sự hiện hữu, tồn vong; dùng ít trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “còn” hoặc “sống”.
