Tợn tạo

Tợn tạo (Tính từ)
Tợn, không biết sợ, không kiêng nể, e dè [nói khái quát]
Bold, brazen, or shameless — acting without fear or respect; not showing proper deference or hesitation
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tợn tạo — (informal) “cheeky/insolent” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến; tính từ chỉ thái độ hỗn láo, thiếu tôn trọng, thường dùng để miêu tả lời nói hoặc hành vi khiếm nhã. Được dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí thân thiện hoặc lời phê bình nhẹ; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi, cấp trên vì mang sắc thái xúc phạm.
tợn tạo — (informal) “cheeky/insolent” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến; tính từ chỉ thái độ hỗn láo, thiếu tôn trọng, thường dùng để miêu tả lời nói hoặc hành vi khiếm nhã. Được dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí thân thiện hoặc lời phê bình nhẹ; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi, cấp trên vì mang sắc thái xúc phạm.
