Tốn thời gian

Tốn thời gian(Cụm từ)
Dành ra một khoảng thời gian cho việc gì đó mà không mang lại hiệu quả hoặc kết quả mong muốn.
To spend an amount of time on something that does not bring effectiveness or desired results.
花费时间但无效益或未达预期结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tốn thời gian" trong tiếng Anh thường dịch là "time-consuming" (chính thức). Đây là cụm từ dùng để mô tả hành động hoặc việc làm mất nhiều thời gian. Là một cụm động từ, "tốn thời gian" dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết nhưng "time-consuming" có tính trang trọng hơn, thích hợp dùng trong các tình huống lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
"Tốn thời gian" trong tiếng Anh thường dịch là "time-consuming" (chính thức). Đây là cụm từ dùng để mô tả hành động hoặc việc làm mất nhiều thời gian. Là một cụm động từ, "tốn thời gian" dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết nhưng "time-consuming" có tính trang trọng hơn, thích hợp dùng trong các tình huống lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
