ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tổn thương trong tiếng Anh

Tổn thương

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tổn thương(Động từ)

01

Vùng mô bị suy giảm chức năng do bị tổn hại vì bệnh hoặc vì thương tích

To damage or cause harm to body tissue so that it loses normal function, often because of disease or injury

损伤身体组织功能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[tình cảm] mất mát một phần, không còn được hoàn toàn nguyên vẹn như trước

(emotionally) to be hurt or wounded — to experience emotional damage or loss so that one’s feelings are no longer whole or the same as before (e.g., feeling hurt, wounded, emotionally damaged).

情感受伤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tổn thương/

tổn thương — damage, injury (formal); hurt, harm (informal). Danh từ/động từ: tổn thương chỉ tình trạng bị tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc gây ra thiệt hại. Định nghĩa ngắn: sự làm hại hoặc bị làm hại dẫn đến đau đớn, suy yếu hoặc thay đổi chức năng. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, pháp lý hoặc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân.

tổn thương — damage, injury (formal); hurt, harm (informal). Danh từ/động từ: tổn thương chỉ tình trạng bị tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc gây ra thiệt hại. Định nghĩa ngắn: sự làm hại hoặc bị làm hại dẫn đến đau đớn, suy yếu hoặc thay đổi chức năng. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, pháp lý hoặc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.