Tổn thương

Tổn thương(Động từ)
Vùng mô bị suy giảm chức năng do bị tổn hại vì bệnh hoặc vì thương tích
To damage or cause harm to body tissue so that it loses normal function, often because of disease or injury
损伤身体组织功能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tình cảm] mất mát một phần, không còn được hoàn toàn nguyên vẹn như trước
(emotionally) to be hurt or wounded — to experience emotional damage or loss so that one’s feelings are no longer whole or the same as before (e.g., feeling hurt, wounded, emotionally damaged).
情感受伤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổn thương — damage, injury (formal); hurt, harm (informal). Danh từ/động từ: tổn thương chỉ tình trạng bị tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc gây ra thiệt hại. Định nghĩa ngắn: sự làm hại hoặc bị làm hại dẫn đến đau đớn, suy yếu hoặc thay đổi chức năng. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, pháp lý hoặc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân.
tổn thương — damage, injury (formal); hurt, harm (informal). Danh từ/động từ: tổn thương chỉ tình trạng bị tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc gây ra thiệt hại. Định nghĩa ngắn: sự làm hại hoặc bị làm hại dẫn đến đau đớn, suy yếu hoặc thay đổi chức năng. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, pháp lý hoặc chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân.
