ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tôn trong tiếng Anh

Tôn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tôn (Danh từ)

01

Thép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt

Galvanized steel sheet (low-carbon steel sheet coated with zinc)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tôn (Động từ)

01

Đắp thêm vào để cho cao hơn, vững hơn

To raise or build up by adding material; to make higher or stronger by piling on or reinforcing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm tăng thêm cho thấy rõ hơn, nổi bật hơn, nhờ ưu thế hoặc sự tương phản với những cái khác làm nền

To make something stand out more; to highlight or emphasize by giving it an advantage or by contrasting it with its surroundings

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Coi là xứng đáng và đưa lên một địa vị cao quý

To regard or treat someone or something as worthy of great respect and place them in a high, honored position (to revere, honor, or exalt)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tôn/

tôn — (formal) to honor, respect; (informal) to show respect. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bày tỏ kính trọng, nâng cao vị thế hoặc giữ thái độ kính nể với người khác, công việc hoặc giá trị. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết, lễ nghi hoặc giới chuyên môn; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nhắc đến thái độ tôn trọng một cách nhẹ nhàng.

tôn — (formal) to honor, respect; (informal) to show respect. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bày tỏ kính trọng, nâng cao vị thế hoặc giữ thái độ kính nể với người khác, công việc hoặc giá trị. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết, lễ nghi hoặc giới chuyên môn; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nhắc đến thái độ tôn trọng một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.