Tôn

Tôn (Danh từ)
Thép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt
Galvanized steel sheet (low-carbon steel sheet coated with zinc)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tôn (Động từ)
Đắp thêm vào để cho cao hơn, vững hơn
To raise or build up by adding material; to make higher or stronger by piling on or reinforcing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm tăng thêm cho thấy rõ hơn, nổi bật hơn, nhờ ưu thế hoặc sự tương phản với những cái khác làm nền
To make something stand out more; to highlight or emphasize by giving it an advantage or by contrasting it with its surroundings
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coi là xứng đáng và đưa lên một địa vị cao quý
To regard or treat someone or something as worthy of great respect and place them in a high, honored position (to revere, honor, or exalt)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tôn — (formal) to honor, respect; (informal) to show respect. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bày tỏ kính trọng, nâng cao vị thế hoặc giữ thái độ kính nể với người khác, công việc hoặc giá trị. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết, lễ nghi hoặc giới chuyên môn; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nhắc đến thái độ tôn trọng một cách nhẹ nhàng.
tôn — (formal) to honor, respect; (informal) to show respect. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bày tỏ kính trọng, nâng cao vị thế hoặc giữ thái độ kính nể với người khác, công việc hoặc giá trị. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết, lễ nghi hoặc giới chuyên môn; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nhắc đến thái độ tôn trọng một cách nhẹ nhàng.
