ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ton ton trong tiếng Anh

Ton ton

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ton ton(Tính từ)

01

Từ gợi tả dáng đi, chạy nhanh với vẻ vội vàng

Describing someone moving or running quickly in a hurried, rushing way (e.g., "He darted off in a hurried, hurried-looking rush")

急速奔跑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ton ton/

ton ton (tiếng Anh: knock-knock; informal: onomatopoeic “ton-ton”) — danh từ và tiếng tượng thanh. Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gõ cửa nhẹ hoặc tiếng va, dùng để chỉ âm thanh nhỏ, lặp lại. Dùng trong miêu tả trực quan, truyện thiếu nhi hoặc văn nói; dùng (formal) khi mô tả âm thanh trung tính trong văn viết, và (informal) khi diễn đạt sinh động, hài hước trong giao tiếp hàng ngày.

ton ton (tiếng Anh: knock-knock; informal: onomatopoeic “ton-ton”) — danh từ và tiếng tượng thanh. Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gõ cửa nhẹ hoặc tiếng va, dùng để chỉ âm thanh nhỏ, lặp lại. Dùng trong miêu tả trực quan, truyện thiếu nhi hoặc văn nói; dùng (formal) khi mô tả âm thanh trung tính trong văn viết, và (informal) khi diễn đạt sinh động, hài hước trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.