Ton ton

Ton ton(Tính từ)
Từ gợi tả dáng đi, chạy nhanh với vẻ vội vàng
Describing someone moving or running quickly in a hurried, rushing way (e.g., "He darted off in a hurried, hurried-looking rush")
急速奔跑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ton ton (tiếng Anh: knock-knock; informal: onomatopoeic “ton-ton”) — danh từ và tiếng tượng thanh. Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gõ cửa nhẹ hoặc tiếng va, dùng để chỉ âm thanh nhỏ, lặp lại. Dùng trong miêu tả trực quan, truyện thiếu nhi hoặc văn nói; dùng (formal) khi mô tả âm thanh trung tính trong văn viết, và (informal) khi diễn đạt sinh động, hài hước trong giao tiếp hàng ngày.
ton ton (tiếng Anh: knock-knock; informal: onomatopoeic “ton-ton”) — danh từ và tiếng tượng thanh. Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gõ cửa nhẹ hoặc tiếng va, dùng để chỉ âm thanh nhỏ, lặp lại. Dùng trong miêu tả trực quan, truyện thiếu nhi hoặc văn nói; dùng (formal) khi mô tả âm thanh trung tính trong văn viết, và (informal) khi diễn đạt sinh động, hài hước trong giao tiếp hàng ngày.
