Tôn trọng

Tôn trọng(Động từ)
Tỏ thái độ đánh giá cao và cho là không được vi phạm hoặc xúc phạm đến
To show high regard for someone or something and treat them as deserving of respect or not to be violated or insulted
尊重他人或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tôn trọng — respect (formal) / respect, give regard (informal). Từ là động từ chỉ hành động đánh giá cao, giữ thái độ lịch sự và quyền lợi của người khác; cũng dùng như danh từ chỉ giá trị được tôn trọng. Định nghĩa ngắn: đối xử công bằng, không xúc phạm hoặc coi thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, thân mật.
tôn trọng — respect (formal) / respect, give regard (informal). Từ là động từ chỉ hành động đánh giá cao, giữ thái độ lịch sự và quyền lợi của người khác; cũng dùng như danh từ chỉ giá trị được tôn trọng. Định nghĩa ngắn: đối xử công bằng, không xúc phạm hoặc coi thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, thân mật.
