ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tôn trọng trong tiếng Anh

Tôn trọng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tôn trọng(Động từ)

01

Tỏ thái độ đánh giá cao và cho là không được vi phạm hoặc xúc phạm đến

To show high regard for someone or something and treat them as deserving of respect or not to be violated or insulted

尊重他人或事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tôn trọng/

tôn trọng — respect (formal) / respect, give regard (informal). Từ là động từ chỉ hành động đánh giá cao, giữ thái độ lịch sự và quyền lợi của người khác; cũng dùng như danh từ chỉ giá trị được tôn trọng. Định nghĩa ngắn: đối xử công bằng, không xúc phạm hoặc coi thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, thân mật.

tôn trọng — respect (formal) / respect, give regard (informal). Từ là động từ chỉ hành động đánh giá cao, giữ thái độ lịch sự và quyền lợi của người khác; cũng dùng như danh từ chỉ giá trị được tôn trọng. Định nghĩa ngắn: đối xử công bằng, không xúc phạm hoặc coi thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.