Tổng đài

Tổng đài(Danh từ)
Máy nối với nhiều máy điện thoại để dùng chung một đường dây
Switchboard — a device that connects multiple telephones so they can share the same line (or the system/operator that connects calls)
电话交换机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổng đài: (formal) switchboard; (informal) call center. Danh từ. Tổng đài là nơi hoặc hệ thống tiếp nhận và chuyển cuộc gọi, hỗ trợ thông tin hoặc kết nối liên lạc giữa người gọi và các bộ phận. Dùng từ (formal) khi nói về hệ thống, cơ quan, báo cáo chính thức; dùng (informal) khi nói về dịch vụ chăm sóc khách hàng, trung tâm gọi hỗ trợ trong ngôn ngữ đời thường.
tổng đài: (formal) switchboard; (informal) call center. Danh từ. Tổng đài là nơi hoặc hệ thống tiếp nhận và chuyển cuộc gọi, hỗ trợ thông tin hoặc kết nối liên lạc giữa người gọi và các bộ phận. Dùng từ (formal) khi nói về hệ thống, cơ quan, báo cáo chính thức; dùng (informal) khi nói về dịch vụ chăm sóc khách hàng, trung tâm gọi hỗ trợ trong ngôn ngữ đời thường.
