Tổng đài viên

Tổng đài viên(Danh từ)
Người làm việc tại tổng đài điện thoại, chịu trách nhiệm trả lời, chuyển cuộc gọi và hỗ trợ khách hàng qua điện thoại.
A telephone operator or call center agent — a person who works at a phone switchboard or call center, answers and transfers calls, and helps customers over the phone.
电话接线员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổng đài viên — (formal) switchboard operator; (informal) operator; danh từ. Tổng đài viên là nhân viên trực tổng đài, tiếp nhận và chuyển cuộc gọi, cung cấp thông tin cơ bản cho khách hàng. Danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc giao tiếp qua điện thoại hoặc hệ thống liên lạc. Dùng dạng chính thức trong hồ sơ, thông báo; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật hoặc trong môi trường công sở không trang trọng.
tổng đài viên — (formal) switchboard operator; (informal) operator; danh từ. Tổng đài viên là nhân viên trực tổng đài, tiếp nhận và chuyển cuộc gọi, cung cấp thông tin cơ bản cho khách hàng. Danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc giao tiếp qua điện thoại hoặc hệ thống liên lạc. Dùng dạng chính thức trong hồ sơ, thông báo; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật hoặc trong môi trường công sở không trang trọng.
