Tông đơ

Tông đơ(Danh từ)
Dụng cụ gồm hai bàn lưỡi sắc chuyển động qua lại đều đặn, dùng để cắt tóc ngắn sát chân
Hair clipper — an electric hand tool with two sharp blades that move back and forth, used for cutting hair very short close to the scalp
理发器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tông đơ: electric clipper (formal) / hair trimmer (informal). Danh từ. Thiết bị điện cầm tay dùng để cắt hoặc tỉa tóc, râu bằng lưỡi cắt di động. Dùng khi nói về dụng cụ chăm sóc tóc chuyên nghiệp hoặc gia đình. Dùng dạng (electric clipper) trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng (hair trimmer) khi nói đời thường, mua sắm hoặc hướng dẫn cá nhân.
tông đơ: electric clipper (formal) / hair trimmer (informal). Danh từ. Thiết bị điện cầm tay dùng để cắt hoặc tỉa tóc, râu bằng lưỡi cắt di động. Dùng khi nói về dụng cụ chăm sóc tóc chuyên nghiệp hoặc gia đình. Dùng dạng (electric clipper) trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng (hair trimmer) khi nói đời thường, mua sắm hoặc hướng dẫn cá nhân.
