ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tổng doanh thu trong tiếng Anh

Tổng doanh thu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tổng doanh thu(Danh từ)

01

Số tiền trong việc kinh doanh

Total revenue — the total amount of money a business earns from its sales or operations before expenses are subtracted.

总收入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tổng doanh thu/

tổng doanh thu (English: total revenue) (formal). Cụm danh từ. Tổng doanh thu là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ bán hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi trừ chi phí và thuế. Dùng trong văn bản kế toán, báo cáo tài chính, phân tích kinh doanh; dùng (formal) trong bối cảnh chính thức, báo cáo; không có dạng thông tục phổ biến.

tổng doanh thu (English: total revenue) (formal). Cụm danh từ. Tổng doanh thu là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ bán hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi trừ chi phí và thuế. Dùng trong văn bản kế toán, báo cáo tài chính, phân tích kinh doanh; dùng (formal) trong bối cảnh chính thức, báo cáo; không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.