ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tổng hợp trong tiếng Anh

Tổng hợp

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tổng hợp(Động từ)

01

Tổ hợp các yếu tố riêng rẽ nào đó làm thành một chỉnh thể

To combine separate elements or parts into a single whole; to synthesize or assemble components into one unit

合成

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điều chế hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản hơn

To synthesize; to create a complex chemical compound by combining simpler substances (e.g., to synthesize a drug or a molecule from simpler chemicals).

合成

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tổng hợp(Tính từ)

01

Được chế tạo ra từ những chất đơn giản bằng phản ứng hoá học

Synthetic — made from simple chemical substances or produced by chemical synthesis rather than from natural sources

合成的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bao gồm nhiều thành phần có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một chỉnh thể

Composed of several closely related parts that form a single whole; comprehensive or integrated

综合的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bao gồm nhiều loại, nhiều thứ khác nhau

Comprehensive; including many different kinds or types (covering a wide range)

综合的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tổng hợp/

(formal) synthesis; (informal) compile — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả hoặc quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể; động từ chỉ hành động gom, tổng hợp thông tin hoặc vật liệu. Dùng (formal) trong văn viết khoa học, kỹ thuật, báo cáo để chỉ quy trình phân tích và tổng hợp; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp, lập danh sách hoặc gom dữ liệu, ý tưởng một cách giản dị.

(formal) synthesis; (informal) compile — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả hoặc quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể; động từ chỉ hành động gom, tổng hợp thông tin hoặc vật liệu. Dùng (formal) trong văn viết khoa học, kỹ thuật, báo cáo để chỉ quy trình phân tích và tổng hợp; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp, lập danh sách hoặc gom dữ liệu, ý tưởng một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.