Tổng hợp

Tổng hợp(Động từ)
Tổ hợp các yếu tố riêng rẽ nào đó làm thành một chỉnh thể
To combine separate elements or parts into a single whole; to synthesize or assemble components into one unit
合成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều chế hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản hơn
To synthesize; to create a complex chemical compound by combining simpler substances (e.g., to synthesize a drug or a molecule from simpler chemicals).
合成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổng hợp(Tính từ)
Được chế tạo ra từ những chất đơn giản bằng phản ứng hoá học
Synthetic — made from simple chemical substances or produced by chemical synthesis rather than from natural sources
合成的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bao gồm nhiều thành phần có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một chỉnh thể
Composed of several closely related parts that form a single whole; comprehensive or integrated
综合的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bao gồm nhiều loại, nhiều thứ khác nhau
Comprehensive; including many different kinds or types (covering a wide range)
综合的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) synthesis; (informal) compile — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả hoặc quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể; động từ chỉ hành động gom, tổng hợp thông tin hoặc vật liệu. Dùng (formal) trong văn viết khoa học, kỹ thuật, báo cáo để chỉ quy trình phân tích và tổng hợp; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp, lập danh sách hoặc gom dữ liệu, ý tưởng một cách giản dị.
(formal) synthesis; (informal) compile — danh từ/động từ. Danh từ chỉ kết quả hoặc quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể; động từ chỉ hành động gom, tổng hợp thông tin hoặc vật liệu. Dùng (formal) trong văn viết khoa học, kỹ thuật, báo cáo để chỉ quy trình phân tích và tổng hợp; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp, lập danh sách hoặc gom dữ liệu, ý tưởng một cách giản dị.
