Tổng kết

Tổng kết(Động từ)
Nhìn lại toàn bộ việc đã làm, khi đã kết thúc hoặc sau một giai đoạn, để có sự đánh giá, rút ra những kết luận chung
To review or sum up all the work or activities after they are finished or at the end of a period, in order to evaluate and draw general conclusions
总结所有工作与活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổng kết — (formal) summary / conclusion. Danh từ (cũng có thể dùng như động từ) chỉ phần trình bày ngắn gọn các nội dung chính hoặc kết luận sau một sự kiện, báo cáo, họp hoặc quá trình. Động từ chỉ hành động thu gọn, tóm tắt thông tin và rút ra kết luận. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, học thuật; có thể dùng thân mật hơn trong giao tiếp công việc nhưng tránh lạm dụng trong văn nói rất thông thường.
tổng kết — (formal) summary / conclusion. Danh từ (cũng có thể dùng như động từ) chỉ phần trình bày ngắn gọn các nội dung chính hoặc kết luận sau một sự kiện, báo cáo, họp hoặc quá trình. Động từ chỉ hành động thu gọn, tóm tắt thông tin và rút ra kết luận. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, học thuật; có thể dùng thân mật hơn trong giao tiếp công việc nhưng tránh lạm dụng trong văn nói rất thông thường.
