Tống khứ

Tống khứ(Động từ)
Đuổi đi xa
To drive away; to force someone or something to go far away
驱逐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tống khứ: (formal) to expel, to dismiss; (informal) —. Động từ: chỉ hành động đưa ai/cái gì ra khỏi nơi chốn hoặc loại bỏ khỏi một tập thể. Nghĩa phổ biến là bắt buộc rời đi hoặc trục xuất, thường dùng trong văn viết, hành chính, pháp lý. Dùng dạng formal khi nói về quyết định chính thức, pháp lý hoặc văn phong trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến để dùng trong giao tiếp thân mật.
tống khứ: (formal) to expel, to dismiss; (informal) —. Động từ: chỉ hành động đưa ai/cái gì ra khỏi nơi chốn hoặc loại bỏ khỏi một tập thể. Nghĩa phổ biến là bắt buộc rời đi hoặc trục xuất, thường dùng trong văn viết, hành chính, pháp lý. Dùng dạng formal khi nói về quyết định chính thức, pháp lý hoặc văn phong trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến để dùng trong giao tiếp thân mật.
